bức xạ kế
Các nhà khoa học sử dụng bức xạ kế để đo lượng bức xạ mặt trời tại khu vực này.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thiết bị đo bức xạ: Một dụng cụ khoa học dùng để đo cường độ hoặc công suất của bức xạ điện từ (như ánh sáng, nhiệt, tia X) hoặc bức xạ hạt nhân.
- Công cụ phân tích năng lượng bức xạ: Thiết bị có khả năng phát hiện, đo lường và đôi khi phân tích các dạng năng lượng phát ra dưới dạng sóng hoặc hạt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các nhà khoa học sử dụng bức xạ kế để đo lượng bức xạ mặt trời tại khu vực này.
- Bức xạ kế trong phòng thí nghiệm có độ chính xác rất cao.
- Khi kiểm tra an toàn phóng xạ, kỹ thuật viên luôn mang theo một chiếc bức xạ kế cầm tay.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bức xạ kế nhiệt": loại bức xạ kế chuyên dùng để đo bức xạ hồng ngoại hoặc năng lượng nhiệt.
- Bức xạ kế nhiệt giúp xác định tổn thất nhiệt của tòa nhà.
- "bức xạ kế quang học": thiết bị đo cường độ ánh sáng hoặc bức xạ trong dải quang phổ nhìn thấy được.
- Bức xạ kế quang học là công cụ không thể thiếu trong nghiên cứu quang học.
Biến thể và từ gần giống
- Máy đo bức xạ: Cách gọi thông dụng khác cho "bức xạ kế".
- Nhiệt kế bức xạ: Một loại thiết bị đo nhiệt độ từ xa dựa trên nguyên lý bức xạ, có liên quan nhưng không hoàn toàn giống với bức xạ kế đa năng.
- Phổ kế: Thiết bị dùng để phân tích phổ của bức xạ, thường cho thông tin chi tiết về thành phần bước sóng hơn là chỉ đo tổng cường độ.
Từ đồng nghĩa
- Máy đo phóng xạ: Thường dùng để chỉ thiết bị đo bức xạ ion hóa (như tia gamma, tia X).
- Radiometer: Tên gọi tiếng Anh của bức xạ kế.
Các cụm từ liên quan
- Đo bằng bức xạ kế: Hành động sử dụng thiết bị này để thực hiện phép đo.
- Khu vực này cần được đo bằng bức xạ kế để đảm bảo an toàn.
- Hiệu chuẩn bức xạ kế: Quy trình điều chỉnh, kiểm tra độ chính xác của thiết bị.
- Bức xạ kế cần được hiệu chuẩn định kỳ mỗi năm.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bức xạ kế")